punch bowl

punch bowl

A hostess fills the punch bowl at a party.

Định nghĩa

Danh từ: Một cái bát hoặc lớn dùng để đựng phục vụ đồ uống, đặc biệt rượu punch, thường đi kèm với một cái gáo (muôi) để múc.

dụ sử dụng
  • (Người chủ nhà đổ đầy bát punch với hỗn hợp nước trái cây rượu vang.)
  • (Một bát punch bằng bạc được đặtgiữa bàn tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass the punch bowl": một cách nói ẩn dụ để chỉ việc chia sẻ hoặc lan truyền điều đó (thường tích cực) trong một nhóm.
    • In a team meeting, it's important to pass the punch bowl of ideas. (Trong một cuộc họp nhóm, điều quan trọng chia sẻ ý tưởng với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Punch (danh từ): đồ uống pha chế từ nước trái cây, rượu, gia vị, thường được phục vụ trong bát punch.
    • They served a delicious fruit punch at the wedding. (Họ phục vụ một loại punch trái cây ngon tại đám cưới.)
  • Punch bowl set (cụm danh từ): bộ dụng cụ gồm bát punch các gáo, cốc đi kèm.
Từ đồng nghĩa
  • Bowl đựng đồ uống: một thuật ngữ chung hơn, không chỉ riêng cho punch.
  • đựng cocktail: dùng trong các bữa tiệc lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "punch bowl". Tuy nhiên, "punch" có thể kết hợp với các động từ như "to mix punch" (pha punch) hoặc "to serve punch" (phục vụ punch).

Thành ngữ liên quan
  • "Punch bowl politics": một thuật ngữ chính trị không chính thức, chỉ việc các chính trị gia tụ tập giao lưu xã hội (như uống punch) thay vì giải quyết công việc thực tế.
    • The senator was criticized for engaging in punch bowl politics instead of addressing the crisis. (Thượng nghị sĩ bị chỉ trích tham gia vào các cuộc giao lưu xã hội thay vì giải quyết cuộc khủng hoảng.)

Từ chứa "punch bowl"